cold fusion

Học thuật
Thân thiện
cold fusion

A scientist conducts an experiment on cold fusion in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản ứng hạt nhân lạnh: Một hiện tượng tổng hợp hạt nhân (fusion) được cho xảy ranhiệt độ áp suất gần với điều kiện môi trường bình thường, trái ngược với phản ứng tổng hợp hạt nhân nhiệt độ cao (như trong lõi Mặt Trời hoặc bom khinh khí).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The initial announcement of cold fusion in 1989 caused a major sensation in the scientific community. (Thông báo ban đầu về phản ứng hạt nhân lạnh vào năm 1989 đã gây chấn động lớn trong cộng đồng khoa học.)
    • Many scientists remain skeptical about the validity of cold fusion experiments. (Nhiều nhà khoa học vẫn hoài nghi về tính xác thực của các thí nghiệm phản ứng hạt nhân lạnh.)
    • If proven viable, cold fusion could provide a nearly limitless source of clean energy. (Nếu được chứng minh khả thi, phản ứng hạt nhân lạnh có thể cung cấp một nguồn năng lượng sạch gần nhưhạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "claims of cold fusion": những tuyên bố về phản ứng hạt nhân lạnh.

    • The journal reviewed the controversial claims of cold fusion. (Tạp chí đã xem xét lại những tuyên bố gây tranh cãi về phản ứng hạt nhân lạnh.)
  • "cold fusion research": nghiên cứu về phản ứng hạt nhân lạnh.

    • Despite the controversy, a small community of scientists continues cold fusion research. (Bất chấp sự tranh cãi, một cộng đồng nhỏ các nhà khoa học vẫn tiếp tục nghiên cứu về phản ứng hạt nhân lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear fusion (n): phản ứng tổng hợp hạt nhân (thuật ngữ chung).

    • Nuclear fusion powers the sun and stars. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân cung cấp năng lượng cho Mặt Trời các ngôi sao.)
  • LENR (Low-Energy Nuclear Reactions) (n viết tắt): Phản ứng hạt nhân năng lượng thấp (một thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế cho "cold fusion").

    • Some researchers prefer the term LENR over cold fusion. (Một số nhà nghiên cứu thích thuật ngữ LENR hơn phản ứng hạt nhân lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-temperature nuclear fusion: phản ứng tổng hợp hạt nhân nhiệt độ thấp (cách diễn đạt mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

cold fusion

A scientist conducts an experiment on cold fusion in a laboratory.

Noun
  1. Phản ứng hạt nhân lạnh.